Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động mạch chủ

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ majk̟̚˧˨ʔ t͡ɕu˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ mat̚˨˩ʔ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ mat̚˨˩˨ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. an aorta (great artery)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): động mạch (“artery”) + chủ (“main”), calque of Chinese 主動脈 /主动脉 (chủ động mạch). Compare Japanese 大動脈 (daidōmyaku, đại động mạch, literally “great artery”).

Âm tiết

độngvần ông · thanh nặng
mạchvần ach · thanh nặng
chủvần u · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "động mạch chủ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.