Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đức ông

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨk̚˧˦ ʔəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ ʔəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ ʔəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Monsignor (a Catholic title of address)
  2. His Royal Highness
  3. monsignor

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đức (“holy”) + ông (“man”) Calque of French monseigneur

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "đức ông"

Âm tiết

đứcvần ưc · thanh sắc
ôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đức ông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.