Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đức hồng y

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨk̚˧˦ həwŋ͡m˨˩ ʔi˧˧] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ həwŋ͡m˦˩ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ həwŋ͡m˨˩ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. cardinal (official in the Catholic Church)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đức (“reverend”) + hồng y (“cardinal”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đứcvần ưc · thanh sắc
hồngvần ông · thanh huyền
yvần y · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đức hồng y" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.