Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đứng hình

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˦ hïŋ˨˩] · Huế [ʔɗɨŋ˦˧˥ hɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˦˥ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. subjected to an unwanted freeze frame
    • Máy em bị đứng hình rồi.My computer just froze.
  2. stunned; stopped dead in one's tracks

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of đứng yên + hình ảnh or đứng + hình.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đứngvần ưng · thanh sắc
hìnhvần inh · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đứng hình" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.