đơ
Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to be still, to be emotionless
- Nói mà mặt nó cứ đơ đơ!I was talking to him, and his face was just blank and cold!
- to stop responding to manual input devices such as the keyboard and mouse; to hang
Chữ Hán Nôm
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "đơ"
tăng đơLà một loại dụng cụ dùng để chỉnh cấp độ căng của dây, dây cáp...tông đơDụng cụ để cắt tóc thành mặt bằng.dây tăng đơLà sản phẩm được sử dụng trong ngành vận chuyển hàng hóa, là công cụ để chằng buộc và cố định hàng hóa, giúp quá trình níu giữ hay cố định được chắc chắn và an toàn suốt quá trình làm việc.kẹo cu đơLoại kẹo đặc sản có nguồn gốc từ Hà Tĩnh, Việt Nam.oong đơ toaNhư oẳn tù tì.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.