Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi công tác

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [ʔɗɪj˧˧ kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to go on a business trip
  2. to go number two

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đi (“to go”) + công tác (“business trip”)

Âm tiết

đivần i · thanh ngang
côngvần ông · thanh ngang
tácvần ac · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đi công tác" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.