Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˨˩ fu˧˧] · Huế [ʔɓɪj˦˩ fʊw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩ fʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- skin; dermis
- Mười hôm sau, Biển Thước về yết kiến Hoàn Hầu, lại nói: “Vua có bịnh ở bì phu, phải chữa đi.”Ten days later, Bian Que returned to have an audience with the Marquis Huan, and said: "The king has an illness in his skin, and it must be treated".
- the outside; the surface; the superficial part
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 皮膚, composed of 皮 and 膚.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bì phu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.