Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˧ sni˧˧ ʔaː˧˧ hɛk̚˧˦ se˧˧ ɣo˧˧ vi˧˧ naː˧˧] · Huế [ʔɓow˧˧ snɪj˧˧ ʔaː˧˧ hɛk̚˦˧˥ sej˧˧ ɣow˧˧ vɪj˧˧ naː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓow˧˧ snɪj˧˧ ʔaː˧˧ hɛk̚˦˥ sej˧˧ ɣow˧˧ vɪj˧˧ naː˧˧] ~ [ʔɓow˧˧ snɪj˧˧ ʔaː˧˧ hɛk̚˦˥ sej˧˧ ɣow˧˧ jɪj˧˧ naː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Bosnia and Herzegovina (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Âm tiết

bôvần ô · thanh ngang
avần a · thanh ngang
hécvần ec · thanh sắc
xêvần ê · thanh ngang
gôvần ô · thanh ngang
vivần i · thanh ngang
navần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.