Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʔɗiə˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔɗiə˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- glocalization
- domestication
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 本地化, composed of 本地 (“native; indigenous”) and 化 (“-ize”), equivalent to bản địa + -hoá.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bản địa hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.