Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bập

Động từDanh từYếu tố cấu tạo từÂm tiết Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to chop deep and with a dry sound into
  2. to fall deep into (trouble, a bad habit…)
  3. to take a deep drag
    • Nghe xong câu chuyện của chị, ông bập một hơi thuốc lá nói một câu, bập hơi nữa thì hết điếu.After hearing her story, he took a deep drag of his cigarette, said something, took another deep drag, and the cigarette was finished.
Danh từ
  1. sheath
Yếu tố cấu tạo từ
  1. reduplicant of bõm, only used in bập bõm
  2. reduplicant of bùng, only used in bập bùng
Âm tiết
  1. only used in bập bẹ
  2. only used in bập bênh
  3. only used in lập bập

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): See the etymology of the corresponding lemma form.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bập"

Âm tiết

bậpvần âp · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bập" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.