bập
Động từDanh từYếu tố cấu tạo từÂm tiết Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to chop deep and with a dry sound into
- to fall deep into (trouble, a bad habit…)
- to take a deep drag
- Nghe xong câu chuyện của chị, ông bập một hơi thuốc lá nói một câu, bập hơi nữa thì hết điếu.After hearing her story, he took a deep drag of his cigarette, said something, took another deep drag, and the cigarette was finished.
- sheath
- reduplicant of bõm, only used in bập bõm
- reduplicant of bùng, only used in bập bùng
- only used in bập bẹ
- only used in bập bênh
- only used in lập bập
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): See the etymology of the corresponding lemma form.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bập"
bập bênhĐồ chơi của trẻ em gồm một tấm ván đặt trên một trục ở giữa, cho trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.bập bùngTừ gợi tả ánh lửa cháy không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.bập bềnhNói vật trôi trên mặt nước.lập bậpĐập liên tiếp vào nhau, thường vì rét hoặc vì sợ hãi.bập bẹ(Nói năng) Chưa rõ, chưa sõi, chưa thành lời, thành câu rạch ròi.chầm bậpÔm ghì lấy.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bập" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.