Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bở hơi tai

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˧˩ həːj˧˧ taːj˧˧] · Huế [ʔɓəː˧˨ həːj˧˧ taːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəː˨˩˦ həːj˧˧ taːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to be tired, as or as if one is breathing out of their ears
  2. to exert effort to do something with high intensity or pressure

Âm tiết

bởvần ơ · thanh hỏi
hơivần ơi · thanh ngang
taivần ai · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bở hơi tai" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.