Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công nghiệp hoá

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ŋip̚˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to industrialize
Danh từ
  1. industrialization
    • công nghiệp hoá, hiện đại hoáindustrialization and modernization

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 工業化, composed of 工業 (“industry”) and 化 (“-ize”).

Âm tiết

côngvần ông · thanh ngang
nghiệpvần iêp · thanh nặng
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "công nghiệp hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.