Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cùng mẹ khác cha

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˨˩ mɛ˧˨ʔ xaːk̚˧˦ t͡ɕaː˧˧] · Huế [kʊwŋ͡m˦˩ mɛ˨˩ʔ kʰaːk̚˦˧˥ t͡ɕaː˧˧] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩ mɛ˨˩˨ kʰaːk̚˦˥ caː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. born of the same mother but a different father

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Âm tiết

cùngvần ung · thanh huyền
mẹvần e · thanh nặng
khácvần ac · thanh sắc
chavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cùng mẹ khác cha" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.