Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwk͡p̚˧˨ʔ taːk̚˧˦] · Huế [kʊwk͡p̚˨˩ʔ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwk͡p̚˨˩˨ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- cluck; cackle; bock
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From Proto-Vietic *k-taːk, from Proto-Austroasiatic *ktaat (“to cluck”), ultimately onomatopoeic. Cognates within Vietic include Muong [Hoà Bình] kuk⁸ taːk⁷, Tho [Cuối Chăm] kuk⁸ taːk⁷, Chut kutaːk⁷, and Arem kutæːk. Other cognates include Mon ကတတ် (“to cluck, cackle”), Nyah Kur [Northern] kǝták ("cackling (of a hen)"), Khmer ខ្តត (khtɑɑt, “to cluck, cackle”), Bahnar kơtak (“cluck, cackle”), Ngeq katoːc ("to crow; to cackle"), Semai kutok (“to cackle, cluck (of a hen)”), Cua takɔːt ("cackle of chicken").
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cục tác" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.