Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao tay ấn

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ taj˧˧ ʔən˧˦] · Huế [kaːw˧˧ taj˧˧ ʔəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ta(ː)j˧˧ ʔəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. skilled at magic
    • […]"It is a difficult miracle to restore water in a dry well, but we will try, if my brother Merlin fails.[…]
  2. very competent; expert

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of cao tay (“competent, capable”) + tay ấn (“hand signs”).

Âm tiết

caovần ao · thanh ngang
tayvần ay · thanh ngang
ấnvần ân · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cao tay ấn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.