Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân ướt chân ráo

Phó từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ ʔɨət̚˧˦ t͡ɕən˧˧ zaːw˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ ʔɨək̚˦˧˥ t͡ɕəŋ˧˧ ʐaːw˨˩˦] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ ʔɨək̚˦˥ cəŋ˧˧ ɹaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. naively; amateurly; artlessly; inexperiencedly
Tính từ
  1. simple and naive; amateurish; inexperienced; wet behind the ears

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chân (“leg/foot”) + ướt (“wet”) + chân (“leg/foot”) + ráo (“dried up”); ("One foot wet and one foot dry").

Âm tiết

chânvần ân · thanh ngang
ướtvần ươt · thanh sắc
chânvần ân · thanh ngang
ráovần ao · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chân ướt chân ráo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.