Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân vịt

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ vit̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ vit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ vɨt̚˨˩˨] ~ [cəŋ˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a duck foot
  2. a propeller (for accelerating watercrafts)
  3. flipper; swim fin

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chân (“feet”) + vịt (“duck”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chân vịt"

Âm tiết

chânvần ân · thanh ngang
vịtvần it · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chân vịt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.