Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ t͡ɕən˧˧ vit̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaw˧˧ t͡ɕəŋ˧˧ vit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ cəŋ˧˧ vɨt̚˨˩˨] ~ [ɹa(ː)w˧˧ cəŋ˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài thực vật có hoa thuộc họ Dền (Amaranthaceae), có nguồn gốc ở miền Trung và Tây Nam Á.
Câu ví dụ
- Tom ghét rau chân vịt.Tom hated spinach.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"rau chân vịt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| rau | âm đầu r · vần au · thanh ngang |
| chân | âm đầu ch · vần ân · thanh ngang |
| vịt | âm đầu v · vần it · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "rau chân vịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.