Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chạy nước rút

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaj˧˨ʔ nɨək̚˧˦ zut̚˧˦] · Huế [t͡ɕaj˨˩ʔ nɨək̚˦˧˥ ʐʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ca(ː)j˨˩˨ nɨək̚˦˥ ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. sprint, sprinting
Động từ
  1. to sprint, to dash

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chạy + nước rút.

Âm tiết

chạyvần ay · thanh nặng
nướcvần ươc · thanh sắc
rútvần ut · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chạy nước rút" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.