Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất cản quang

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ kaːn˧˩ kwaːŋ˧˧] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ kaːŋ˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [cək̚˦˥ kaːŋ˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a contrast medium
  2. a photoresist

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chất + cản quang.

Âm tiết

chấtvần ât · thanh sắc
cảnvần an · thanh hỏi
quangvần ang · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chất cản quang" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.