Phó từLiên từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˨˩ naːw˨˩] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˩ naːw˦˩] · Sài Gòn [cɨŋ˨˩ naːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- when
- Chừng nào về tới nơi?What time will you be back?
- Chừng nào gởi là OK?When should I send it to you?
- Vậy chừng nào có nhớ kêu nha!Please let me know whenever it reaches you!
- how much more
- Còn chịu đựng được đến chừng nào?How much more suffering could you withstand?
- as long as
- Chừng nào còn địch thì vẫn đánh.As long as there are enemies still, we must fight.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chừng (“extent”) + nào (“which”). Attested already with the meaning "when" in the Dictionarium anamitico-latinum (1772 manuscript), a dictionary based chiefly on the Southern dialects.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "chừng nào"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chừng nào" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.