Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chi đội trưởng

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ ʔɗoj˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ ʔɗoj˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [cɪj˧˧ ʔɗoj˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the captain of a chi đội

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 支隊 (“detachment”) and 長 (“head”), equivalent to chi đội + -trưởng.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chivần i · thanh ngang
độivần ôi · thanh nặng
trưởngvần ương · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chi đội trưởng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.