dàng
Danh từYếu tố cấu tạo từDanh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˨˩] · Huế [jaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- alternative spelling of giàng (“bow, crossbow; deity”)
- reduplicant of dẫy, only used in dẫy dàng
- reduplicant of dậy, only used in dậy dàng
- reduplicant of dẽ, only used in dẽ dàng
- reduplicant of dễ, only used in dễ dàng
- reduplicant of dềnh, only used in dềnh dàng
- reduplicant of dịu, only used in dịu dàng
- a unisex given name
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): See giàng for more information. See the etymology of the corresponding lemma form.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "dàng"
dễ dàngTỏ ra dễ, có vẻ dễ, không đòi hỏi nhiều điều kiện, nhiều công phu để xảy ra, để đạt kết quả.dịu dàngÊm ái, nhẹ nhàng, gây cảm giác dễ chịu.dềnh dàngChậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc không cần thiết.dậy dàngXôn xao ồn ào nổi lên.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dàng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.