Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Diệu Cát Tường

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Văn Thù Sư Lợi (“Manjushri”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 妙 (“wonderful”) and 吉祥 (“lucky”), Literary Chinese 妙吉祥, calqued from Sanskrit मञ्जुश्री (mañjuśrī)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

diệuvần iêu · thanh nặng
cátvần at · thanh sắc
tườngvần ương · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Diệu Cát Tường" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.