Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ ɣo˧˧ lwaː˧˧] · Huế [ɣaː˦˩ ʈəwŋ͡m˦˧˥ ɣow˧˧ lwaː˧˧] · Sài Gòn [ɣaː˨˩ ʈəwŋ͡m˦˥ ɣow˧˧ l⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Gallic rooster, the symbol of the French people
- France; the French; the French national football team
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Partial calque of French coq gauloi.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gà trống Gô-loa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.