Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ kwiət̚˧˦ noj˦ˀ˥ ʔɓuən˨˩] · Huế [jaːj˧˨ kwiək̚˦˧˥ noj˧˨ ʔɓuəŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ wiək̚˦˥ noj˨˩˦ ʔɓuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to "solve", or to relieve, sadness
- to urinate
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): giải quyết (“to solve”) + nỗi buồn (“sadness”, play on buồn tiểu/đái/tè (“to have to pee”))
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giải quyết nỗi buồn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.