Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia phổ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ fo˧˩] · Huế [jaː˧˧ fow˧˨] · Sài Gòn [jaː˧˧ fow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. genealogy book
  2. family tree

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 家譜.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

giavần a · thanh ngang
phổvần ô · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gia phổ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.