Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

há miệng chờ sung

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˦ miəŋ˧˨ʔ t͡ɕəː˨˩ sʊwŋ͡m˧˧] · Huế [haː˨˩˦ miəŋ˨˩ʔ t͡ɕəː˦˩ ʂʊwŋ͡m˧˧] ~ [haː˨˩˦ miəŋ˨˩ʔ t͡ɕəː˦˩ sʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [haː˦˥ miəŋ˨˩˨ cəː˨˩ ʂʊwŋ͡m˧˧] ~ [haː˦˥ miəŋ˨˩˨ cəː˨˩ sʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. to open one's mouth waiting for figs to fall into it
  2. to sit around and wait

Âm tiết

hávần a · thanh sắc
miệngvần iêng · thanh nặng
chờvần ơ · thanh huyền
sungvần ung · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "há miệng chờ sung" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.