Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hạ Uy Di

Danh từ riêngTính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ ʔwi˧˧ zi˧˧] · Huế [haː˨˩ʔ ʔwɪj˧˧ jɪj˧˧] · Sài Gòn [haː˨˩˨ (ʔ)wɪj˧˧ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Hawaii (an insular state of the United States, formerly a territory)
Tính từ
  1. Hawaiian
    • Mặc dù số người hút thuốc vẫn còn cao trong các cộng đồng AANHPI, nhưng nghiên cứu cho thấy rằng trên 60% người hút thuốc thuộc ba cộng đồng Mỹ gốc Á-Châu, người Bản địa Hạ Uy Di, và người dân đảo Thái Bình Dương vẫn bày tỏ sự quan tâm đến việc bỏ thuốc lá.Although the number of smokers is also high among the AANHPI community, researchers have found that more than 60% of smokers belonging to the Asian American, Native Hawaiian, and Pacific Islander communities have expressed interest in quitting.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 夏威夷.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hạvần a · thanh nặng
uyvần uy · thanh ngang
divần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hạ Uy Di" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.