Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ ʔɗaːj˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ ʔɗaːj˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to modernize
- modernization
- công nghiệp hoá, hiện đại hoáindustrialization and modernization
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 現代化, composed of 現代 (“modern”) and 化 (“-ize”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hiện đại hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.