hiu
Tính từPhó từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- melancholic, gloomy, sad
- gently, caressingly
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "hiu"
hiu quạnhVắng lặng và trống trải, gây cảm giác buồn, cô đơn.hẩm hiu(Cũ; id.) . Hẩm (nói khái quát).hiu hắtVắng vẻ buồn bã.buồn hiuBuồn với vẻ cô đơn, lặng lẽ.hắt hiuLay động nhè nhẹ.đìu hiuVắng vẻ và buồn bã.quạnh hiuRất vắng người.chàng hiuMột loại nhái.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hiu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.