Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kính vạn hoa

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ vaːn˧˨ʔ hwaː˧˧] · Huế [kɨn˦˧˥ vaːŋ˨˩ʔ hwaː˧˧] · Sài Gòn [kɨn˦˥ vaːŋ˨˩˨ waː˧˧] ~ [kɨn˦˥ jaːŋ˨˩˨ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a kaleidoscope (tube of mirrors rotated to produce symmetrical designs)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Partial calque of Japanese 万華鏡 (mangekyō, vạn hoa kính).

Âm tiết

kínhvần inh · thanh sắc
vạnvần an · thanh nặng
hoavần oa · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kính vạn hoa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.