Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kĩ thuật số

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ so˧˦] · Huế [kɪj˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ ʂow˨˩˦] ~ [kɪj˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ sow˨˩˦] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ ʂow˦˥] ~ [kɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. digital technology
Tính từ
  1. digital

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): kĩ thuật + số.

Âm tiết

kĩvần i · thanh ngã
thuậtvần uât · thanh nặng
sốvần ô · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kĩ thuật số" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.