Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khóc lóc nghiến răng

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xawk͡p̚˧˦ lawk͡p̚˧˦ ŋiən˧˦ zaŋ˧˧] · Huế [kʰawk͡p̚˦˧˥ lawk͡p̚˦˧˥ ŋiəŋ˦˧˥ ʐaŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰawk͡p̚˦˥ lawk͡p̚˦˥ ŋiəŋ˦˥ ɹaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to weep and gnash one's teeth
    • Trói chân tay nó lại, quăng nó ra chỗ tối tăm bên ngoài, ở đó người ta sẽ phải khóc lóc nghiến răng!Bind him hand and foot, and take him away, and cast him into outer darkness, there shall be weeping and gnashing of teeth. (Matthew 22:13)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From khóc lóc (“to weep”) + nghiến (“to gnash”) + răng (“teeth”), literally: to weep and gnash teeth.

Âm tiết

khócvần oc · thanh sắc
lócvần oc · thanh sắc
nghiếnvần iên · thanh sắc
răngvần ăng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khóc lóc nghiến răng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.