Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Kinh Lễ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ le˦ˀ˥] · Huế [kɨn˧˧ lej˧˨] · Sài Gòn [kɨn˧˧ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. The Book of Rites or Classic of Rites (a classic Confucian text describing the social forms, administration, and ceremonial rites of the Zhou dynasty)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): kinh + Lễ, calque of Chinese 禮經 /礼经 (Lễ kinh), following the head-initial structure of Vietnamese, instead of head-final in the original language.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

kinhvần inh · thanh ngang
lễvần ê · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Kinh Lễ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.