Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Luận ngữ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [lwəŋ˨˩ʔ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Alternative spelling of Luận Ngữ.
  2. Lunyu, the Analects of Confucius (one of the Four Books of Confucianism)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 論語.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

luậnvần uân · thanh nặng
ngữvần ư · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Luận ngữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.