Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lí do

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [li˧˦ zɔ˧˧] · Huế [lɪj˨˩˦ jɔ˧˧] · Sài Gòn [lɪj˦˥ jɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a reason (that which causes: a cause)
    • lí do tại saothe reason why
  2. an excuse (explanation designed to avoid or alleviate guilt or negative judgement)
    • viện lí do/cớto use an excuse

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 理由, composed of 理 (“reason”) and 由 (“reason”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

lívần i · thanh sắc
dovần o · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lí do" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.