Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lính phòng không

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˦ fawŋ͡m˨˩ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [lɨn˦˧˥ fawŋ͡m˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧] ~ [lɨn˦˧˥ fɔŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [lɨn˦˥ fawŋ͡m˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. air defense soldier
  2. a girlfriendless man

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): lính (“soldier”) + phòng không (“anti-aircraft”). The slang comes from a pun that interprets phòng không as "empty room" (i.e. where you have no one else to sleep with).

Âm tiết

línhvần inh · thanh sắc
phòngvần ong · thanh huyền
khôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lính phòng không" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.