Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lạt mềm buộc chặt

Tục ngữ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːt̚˧˨ʔ mem˨˩ ʔɓuək̚˧˨ʔ t͡ɕat̚˧˨ʔ] · Huế [laːk̚˨˩ʔ mem˦˩ ʔɓuək̚˨˩ʔ t͡ɕak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ mem˨˩ ʔɓuək̚˨˩˨ cak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tục ngữ
  1. apply gentle affection to strengthen a bond; don't be overbearing; you can catch more flies with honey than with vinegar (especially romantically)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): lạt (“bamboo straps”) + mềm (“soft”) + buộc (“to tie”) + chặt (“tightly”), i.e. "soft straps (can) tie (more) securely".

Âm tiết

lạtvần at · thanh nặng
mềmvần êm · thanh huyền
buộcvần uôc · thanh nặng
chặtvần ăt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lạt mềm buộc chặt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.