Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lẩu Gà Bình Thuận

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləw˧˩ ɣaː˨˩ ʔɓïŋ˨˩ tʰwən˧˨ʔ] · Huế [ləw˧˨ ɣaː˦˩ ʔɓɨn˦˩ tʰwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləw˨˩˦ ɣaː˨˩ ʔɓɨn˨˩ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the LGBT community

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Backronym of LGBT. Literally, “Bình Thuận chicken hot pot”.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

lẩuvần âu · thanh hỏi
gàvần a · thanh huyền
bìnhvần inh · thanh huyền
thuậnvần uân · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Lẩu Gà Bình Thuận" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.