Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ səm˧˧ ʔɓaːw˧˩] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ səm˧˧ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ səm˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Luxembourg (a small country in Western Europe)
- Luxembourg (a province of Wallonia, Belgium)
- Luxembourg, Luxembourg City (the capital city of Luxembourg)
- Luxembourg (one of the twelve cantons of the country of Luxembourg, which includes its capital city)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Lục Xâm Bảo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.