Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [moj˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩ səwŋ͡m˧˦] · Huế [moj˧˧ ʈɨəŋ˦˩ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [moj˧˧ ʈɨəŋ˦˩ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [moj˧˧ ʈɨəŋ˨˩ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [moj˧˧ ʈɨəŋ˨˩ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- inhabited environment
- biophysical environment
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): môi trường + sống.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "môi trường sống" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.