Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mũ bảo hiểm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˦ˀ˥ ʔɓaːw˧˩ hiəm˧˩] · Huế [mʊw˧˨ ʔɓaːw˧˨ hiəm˧˨] · Sài Gòn [mʊw˨˩˦ ʔɓaːw˨˩˦ him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a helmet
    • đội mũ bảo hiểm khi đi xe mô-tô, xe gắn máyto wear a helmet when riding a motorcycle or a scooter

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mũ (“hat”) + bảo hiểm (“insurance”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

mũvần u · thanh ngã
bảovần ao · thanh hỏi
hiểmvần iêm · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mũ bảo hiểm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.