Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˨˩ kəːm˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [noj˦˩ kəːm˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩ kəːm˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- electric rice cooker
- motorcycle helmet
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): nồi (“cooking pot”) + cơm (“cooked rice”) + điện (“electric”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nồi cơm điện" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.