Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mắt nhắm mắt mở

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˦ ɲam˧˦ mat̚˧˦ məː˧˩] · Huế [mak̚˦˧˥ ɲam˦˧˥ mak̚˦˧˥ məː˧˨] · Sài Gòn [mak̚˦˥ ɲam˦˥ mak̚˦˥ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. bleary-eyed
  2. turning a blind eye

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mắt + nhắm + mắt + mở.

Âm tiết

mắtvần ăt · thanh sắc
nhắmvần ăm · thanh sắc
mắtvần ăt · thanh sắc
mởvần ơ · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mắt nhắm mắt mở" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.