Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ təm˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɨn˧˧ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to "give light" to the heart of a learner or student by teaching them good morals and knowledge
- to be engraved on one's heart; to imprint or stamp upon one's memory
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 明心, composed of 明 and 心. Sino-Vietnamese word from 銘心, composed of 銘 and 心.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "minh tâm"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "minh tâm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.