Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xak̚˧˦ kot̚˧˦ mïŋ˧˧ təm˧˧] · Huế [kʰak̚˦˧˥ kok̚˦˧˥ mɨn˧˧ təm˧˧] · Sài Gòn [kʰak̚˦˥ kok̚˦˥ mɨn˧˧ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nghĩa đen) Chạm vào xương, ghi vào lòng.
- (Nghĩa bóng) Ghi nhớ không bao giờ quên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 刻骨銘心.
"khắc cốt minh tâm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 刻骨銘心 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 骨に刻み、肝に銘ずる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| khắc | âm đầu kh · vần ăc · thanh sắc |
| cốt | âm đầu c · vần ôt · thanh sắc |
| minh | âm đầu m · vần inh · thanh ngang |
| tâm | âm đầu t · vần âm · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "khắc cốt minh tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.