Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

minh tâm khắc cốt

Cụm từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ təm˧˧ xak̚˧˦ kot̚˧˦] · Huế [mɨn˧˧ təm˧˧ kʰak̚˦˧˥ kok̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨn˧˧ təm˧˧ kʰak̚˦˥ kok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. engraved in one's heart and carved on one's bones
  2. stamped or etched in one's memory; unforgettable

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Rearrangement of khắc cốt minh tâm (刻骨銘心).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

minhvần inh · thanh ngang
tâmvần âm · thanh ngang
khắcvần ăc · thanh sắc
cốtvần ôt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "minh tâm khắc cốt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.