muộn
Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˨ʔ] · Huế [muəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [muəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- late; tardy
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From Old Chinese 晚 (OC *m[o][r]ʔ) (B-S) (SV: vãn).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "muộn"
phiền muộnBuồn rầu.sớm muộnTương lai, nhưng không biết trước thật chính xác là bao giờ.khiển muộnGiải buồn.muộn màngMuộn nói chung.sầu muộnBuồn rầu trong lòng, không muốn nói ra.hiếm muộn(người lập gia đình đã lâu) khó có con hoặc muộn có con.muộn mằnChậm có con.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "muộn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.