Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nốt chu sa

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [not̚˧˦ t͡ɕu˧˧ saː˧˧] · Huế [nok̚˦˧˥ t͡ɕʊw˧˧ ʂaː˧˧] ~ [nok̚˦˧˥ t͡ɕʊw˧˧ saː˧˧] · Sài Gòn [nok̚˦˥ cʊw˧˧ ʂaː˧˧] ~ [nok̚˦˥ cʊw˧˧ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see nốt, chu sa.
  2. a passionate, unforgettable mark of love that has left one an aching, indelible emotional imprint

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 朱砂痣. Popularized by the 2018 TV series 延禧攻略 (“Story of Yanxi Palace”). By surface analysis, nốt + chu sa.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

nốtvần ôt · thanh sắc
chuvần u · thanh ngang
savần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nốt chu sa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.